corpus geniculatum laterale

Học thuật
Thân thiện
corpus geniculatum laterale

A diagram shows the corpus geniculatum laterale in the visual pathway.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ y học/giải phẫu thần kinh):
    • Thể gối ngoài, thể gối bên: Một cấu trúc thần kinh nằmđồi thị, đóng vai trò trạm trung chuyển xử lý chính cho thông tin thị giác từ võng mạc trên đường đến vỏ não thùy chẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corpus geniculatum laterale is a key relay station in the visual pathway. (Thể gối ngoài một trạm trung chuyển quan trọng trong đường dẫn thị giác.)
    • Damage to the corpus geniculatum laterale can result in visual field defects. (Tổn thương thể gối bên có thể dẫn đến các khuyết tật thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu khoa học thần kinh: Thuật ngữ này thường được viết tắt LGN (lateral geniculate nucleus) trong các tài liệu chuyên ngành.
    • Neurons in the LGN have receptive fields that are organized in a precise manner. (Các tế bào thần kinh trong thể gối ngoài các trường tiếp nhận được tổ chức một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lateral geniculate nucleus (LGN): Thể gối ngoài (cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh các tài liệu chuyên môn quốc tế).
  • Corpus geniculatum mediale: Thể gối trong (một cấu trúc tương tự nhưng xử lý thông tin thính giác).
Từ đồng nghĩa
  • Thể gối bên: Cách gọi khác của "thể gối ngoài".
  • Nhân gối ngoài: Một thuật ngữ đồng nghĩa khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành giải phẫu này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành giải phẫu này)

corpus geniculatum laterale

A diagram shows the corpus geniculatum laterale in the visual pathway.

Noun
  1. thể gối ngoài, thể gối bên.